#L189: Melatonin và nguy cơ ung thư: liệu ánh sáng ban đêm có làm suy yếu khả năng bảo vệ sinh lý chống ung thư bằng cách làm giảm nồng độ melatonin trong huyết thanh?

#L189: Melatonin và nguy cơ ung thư: liệu ánh sáng ban đêm có làm suy yếu khả năng bảo vệ sinh lý chống ung thư bằng cách làm giảm nồng độ melatonin trong huyết thanh?
Thaocandy
Thaocandy

5

  • Bệnh ung thư

Ánh sáng ban đêm có thể làm giảm nồng độ melatonin. Melatonin có thể bảo vệ chống lại ung thư, vì vậy lượng melatonin thấp hơn có thể làm tăng nguy cơ ung thư.

Cơ thể chúng ta có một đồng hồ sinh học nội tại bị ảnh hưởng bởi ánh sáng. Tiếp xúc với ánh sáng vào ban đêm có thể làm rối loạn đồng hồ này và làm giảm sản xuất melatonin.

Nhiều người làm việc vào ban đêm, điều này khiến họ tiếp xúc với ánh sáng trong thời gian lẽ ra phải sản xuất melatonin. Điều này có thể làm tăng nguy cơ ung thư của họ.

Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ làm việc ban đêm có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn. Điều này có thể là do lượng melatonin giảm và nồng độ các hormone như oestradiol tăng lên.

Nghiên cứu cho thấy melatonin có thể làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa và có thể ảnh hưởng đến các gen bảo vệ chống ung thư.

Tiếp xúc với ánh sáng vào ban đêm cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc các loại ung thư khác, như ung thư đại trực tràng, chứ không chỉ ung thư vú. Điều này được cho là do melatonin bảo vệ chống lại ung thư.

Cần có thêm các nghiên cứu để xem xét tác động của tiếp xúc với ánh sáng đến nguy cơ ung thư ở nam giới và liệu những người có nồng độ melatonin tự nhiên thấp hơn có nhiều khả năng làm việc ban đêm hơn hay không. Hiểu được vai trò của melatonin trong ung thư có thể giúp ích trong việc phòng ngừa và điều trị.

Khi bạn hỏi Google AI, câu trả lời là:

Phải, nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa nồng độ melatonin thấp vào ban ngày (hoặc do tiếp xúc với ánh sáng vào ban đêm) và sự tiến triển của ung thư hoặc nguy cơ mắc ung thư.

Nồng độ melatonin cao tự nhiên được sản sinh vào ban đêm có tác dụng ức chế ung thư.

Những phát hiện và trích dẫn chính:

Rối loạn nhịp sinh học thúc đẩy sự phát triển khối u: Sự gián đoạn chu kỳ sáng tối bình thường, chẳng hạn như ở người làm ca đêm hoặc động vật tiếp xúc với ánh sáng liên tục vào ban đêm, có liên quan đến nguy cơ gia tăng đáng kể và sự tiến triển nhanh hơn của nhiều loại ung thư (bao gồm ung thư vú, ung thư đại trực tràng và ung thư tuyến tiền liệt).

Tác dụng chống ung thư của Melatonin: Melatonin hoạt động như một chất ức chế ung thư tự nhiên thông qua nhiều cơ chế:

Ức chế sự tăng sinh tế bào: Nó có thể làm ngừng chu kỳ tế bào ung thư, ngăn chặn sự phân chia tế bào nhanh chóng.

Gây ra quá trình tự chết tế bào (Apoptosis): Melatonin giúp kích hoạt quá trình tự chết tế bào trong các tế bào ung thư.

Chống tạo mạch máu mới: Nó có thể ức chế sự hình thành các mạch máu mới mà khối u cần để phát triển và lan rộng (tạo mạch máu mới).

Hoạt tính chống oxy hóa: Melatonin bảo vệ DNA khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra.

Mức melatonin thấp có liên quan đến ung thư:

Các nghiên cứu dịch tễ học đã tìm thấy mối tương quan nghịch đảo giữa mức melatonin trong nước tiểu ban đêm và nguy cơ ung thư vú, bệnh nhân có mức melatonin thấp hơn có xu hướng có nguy cơ cao hơn.

Trong các mô hình thí nghiệm, máu thu thập từ người vào ban đêm (giàu melatonin) được chứng minh là có tác dụng ức chế sự phát triển khối u và hoạt động truyền tín hiệu, trong khi máu thu thập vào ban ngày hoặc từ những người tiếp xúc với ánh sáng vào ban đêm (mức melatonin thấp) không có tác dụng này và trong một số trường hợp, còn thúc đẩy sự phát triển khối u.

Giả thuyết trung tâm được hỗ trợ bởi nghiên cứu này là sự hiện diện của melatonin cao trong buổi tối hoạt động như một tín hiệu bảo vệ, và sự ức chế melatonin vào ban ngày hoặc ban đêm do ánh sáng nhân tạo sẽ loại bỏ tác dụng bảo vệ này, cho phép các tế bào ung thư phát triển mạnh hơn.


Nguồn: Melatonin and cancer risk: does light at night compromise physiologic cancer protection by lowering serum melatonin levels?

Link: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2409637/